# Tracking đơn hàng

### TRẠNG THÁI ĐƠN

{% hint style="info" %}
API Staging: [https://tracking-stg.247tech.vn](https://tracking-stg.247tech.vn/)\
API Pro : <https://tracking.247express.vn>
{% endhint %}

{% hint style="info" %}
Các trạng thái đơn hàng:

* DATIEPNHAN: Đơn hàng vừa tạo qua API hoặc web khách hàng..
* DALAYHANG: Đơn hàng đã được nhân viên giao nhận của 247Express tới lấy hàng.
* DANGVANCHUYEN: Đơn hàng đang được vận chuyển bởi 247.&#x20;
* DANGDIPHAT: Đơn hàng đang phát.
* PHATTHANHCONG: Đơn hàng đã được phát thành công.
* CHOXULY: Đơn hàng phát chưa thành công, đang chờ xử lý.&#x20;
* CHOCHUYENHOAN: Đơn hàng đang được chuyển hoàn lại cho khách hàng.
* DACHUYENHOAN: Đơn hàng đã được chuyển hoàn lại cho khách hàng.&#x20;
* THATLAC: Đơn hàng bị thất lạc.
* HUY: Đơn hàng đã bị hủy.&#x20;
* TICHTHU: Đơn hàng đã bị tịch thu bởi cơ quan chức năng do vi phạm về loại hàng hóa...
  {% endhint %}

### TRACKING API KEY

{% hint style="info" %}
Để lấy apikey, thực hiện các bước như sau:

* Đăng nhập website: [https://247express.vn](https://247express.vn/)
* Vào chức năng "THÔNG TIN KHÁCH HÀNG"
  {% endhint %}

### THÔNG TIN MÃ LỖI

{% hint style="danger" %}
MISSING\_APIKEY: Chưa truyền APIKey\
MISSING\_ORDERCODE: Chưa truyền số vận đơn \
ORDERCODE\_MIN\_LENGTH: Số vận đơn nhỏ hơn 5 ký tự\
ORDERCODE\_MAX\_LENGTH: Số vận đơn tối đa là 20 ký tự \
ORDERCODE\_NOT\_FOUND: Số vận đơn không tìm thấy ORDERCODE\_DOES\_NOT\_BELONG\_TO\_YOUR\_ACCOUNT: số vận đơn thuộc tài khoản khác APIKEY\_NOT\_FOUND: Apikey không tìm thấy \
APIKEY\_LIMIT: Tra cứu vượt quá 200.000 lần/ngày \
EXCEPTION: Lỗi không xác định, vui lòng liên hệ 247\
ORDERCODE\_FORMAT\_EXCEPTIO&#x4E;*:* Số vận đơn chứa ký tự đặc biệt (ngoại trừ\_-)\
ORDERCODE\_QUERY\_EXPIRED: Đơn hàng đã quá hạn tra cứu thông tin
{% endhint %}

### LUỒNG TRẠNG THÁI

![](/files/-MexUviLpxvQZ7RMxPi2)

## Tracking

<mark style="color:blue;">`GET`</mark> `https://tracking.247express.vn/api/Order/v1/Tracking?ordercode=12345&apikey=1111-1111-1111-1111-111111111`

#### Query Parameters

| Name      | Type   | Description                      |
| --------- | ------ | -------------------------------- |
| apiKey    | string | Liên hệ với 247 để được cung cấp |
| ordercode | string | Mã vận đơn                       |

{% tabs %}
{% tab title="200 " %}

```
{
    "errorMessage": null,
    "errorCode": null,
    "orderCode": "CNN2200057",
    "externalCode": null,
    "acceptDate": "2022-10-10T00:00:00+07:00",
    "status": "25",
    "statusName": "DANGDIPHAT",
    "trackingName": "Đang đi phát",
    "delayCode": null,
    "delayNote": null,
    "deliveryNotes": null,
    "deliveryDate": null,
    "poDeliveryID": null,
    "mailMan": null,
    "receiverName": null,
    "serviceTypeID": "DE",
    "mailerTypeID": "TL",
    "extraServiceName": null,
    "length": 0,
    "width": 0,
    "height": 0,
    "realWeight": 0.3,
    "calWeight": 0,
    "weight": 0.3,
    "quantity": 1,
    "price": 32000.0000,
    "priceFR": 0.0000,
    "farRegionFeeAmount": 6400.0000,
    "fuelFeeAmount": 9216.0000,
    "vatAmount": 3809.0000,
    "totalServiceCost": 51425.0000,
    "edtFrom": null,
    "edtTo": null,
    "postOfficeAcceptID": null,
    "codAmount": 0.000,
    "priceInfo": [
        {
            "serviceName": "Chuyển phát nhanh",
            "serviceID": "DE",
            "cost": 32000.0000
        },
        {
            "serviceName": "Phí ngoại thành",
            "serviceID": "VSVX",
            "cost": 6400.0000
        },
        {
            "serviceName": "Phí xăng dầu",
            "serviceID": "Fuel",
            "cost": 9216.0000
        },
        {
            "serviceName": "Phí VAT",
            "serviceID": "VAT",
            "cost": 3809.0000
        }
    ],
    "statuses": [
        {
            "time": "2022-10-10T15:36:56.92+07:00",
            "status": "23",
            "statusName": "DALAYHANG",
            "trackingName": "Đã lấy hàng",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ"
        },
        {
            "time": "2022-10-10T15:37:10.323+07:00",
            "status": "24",
            "statusName": "DANGVANCHUYEN",
            "trackingName": "Đang vận chuyển",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ"
        },
        {
            "time": "2022-10-10T15:38:50.407+07:00",
            "status": "25",
            "statusName": "DANGDIPHAT",
            "trackingName": "Đang đi phát",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ"
        }
    ],
    "trackings": [
        {
            "statusID": "0",
            "postOfficeID": "CNN",
            "provinceID": "HCM",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "dateChange": "2022-10-10T15:36:56.92+07:00",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ",
            "statusName": "Nhập hệ thống",
            "notes": null
        },
        {
            "statusID": "2",
            "postOfficeID": "CNN",
            "provinceID": "HCM",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "dateChange": "2022-10-10T15:36:56.92+07:00",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ",
            "statusName": "Đóng gói",
            "notes": null
        },
        {
            "statusID": "3",
            "postOfficeID": "CNN",
            "provinceID": "HCM",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "dateChange": "2022-10-10T15:37:10.323+07:00",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ",
            "statusName": "Đang chuyển tiếp",
            "notes": null
        },
        {
            "statusID": "4",
            "postOfficeID": "CNN",
            "provinceID": "HCM",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "dateChange": "2022-10-10T15:38:50.4+07:00",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ",
            "statusName": "Đến bưu cục",
            "notes": ""
        },
        {
            "statusID": "10",
            "postOfficeID": "CNN",
            "provinceID": "HCM",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "dateChange": "2022-10-10T15:38:50.407+07:00",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ",
            "statusName": "Giao bưu tá phát",
            "notes": ""
        },
        {
            "statusID": "5",
            "postOfficeID": "CNN",
            "provinceID": "HCM",
            "provinceName": "HỒ CHÍ MINH",
            "dateChange": "2022-10-10T15:38:50.41+07:00",
            "postOfficeName": "Phòng Công nghệ",
            "statusName": "Đi phát",
            "notes": ""
        }
    ],
    "estimateRoutes": null,
    "confirmImage": null
}
```

{% endtab %}
{% endtabs %}

### **Mô tả kết quả trả về**

| Properties         | Description                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            |
| ------------------ | -------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------- |
| errorMessage       | Thông báo khi có lỗi                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                   |
| errorCode          | Mã lỗi                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| orderCode          | Mã đơn hàng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            |
| status             | Mã trạng thái đơn hàng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| statusName         | Tên trạng thái đơn hàng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                |
| delayCode          | Mã lý do phát chưa thành công                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          |
| delayNote          | Diễn giải khi phát chưa thành công                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                     |
| deliveryNotes      | Ghi chú giao hàng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      |
| deliveryDate       | Ngày phát                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              |
| receiverName       | Tên người nhận                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                         |
| mailerTypeID       | Loại hình đơn hàng: HH - Hàng hóa; TL - Tài liệu                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                       |
| length             | Chiều dài                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              |
| width              | Chiều rộng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                             |
| height             | Chiều cao                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              |
| realWeight         | Trọng lượng thực tế                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    |
| calWeight          | Trọng lượng quy đổi dựa theo kích thước để tính giá                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    |
| weight             | Trọng lượng tính cước                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  |
| quantity           | Số lượng kiện                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          |
| price              | Cước dịch vụ chính                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                     |
| priceFR            | Cước chuyển hoàn - chuyển tiếp                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                         |
| farRegionFeeAmount | Phí ngoại thành                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        |
| fuelFeeAmount      | Phí nhiên liệu                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                         |
| vatAmount          | VAT                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    |
| totalServiceCost   | Tổng tiền phí các dịch vụ                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              |
| priceInfo          | <p>Thông tin dịch vụ sử dụng:<br>\[<br>     {<br>          "serviceName": Tên dịch vụ<strong>,</strong><br>            "serviceID": Mã dịch vụ,<br>          "cost": Giá tiền<br>     },<br>     ...<br>]</p>                                                                                                                                                                                                                          |
| statuses           | <p>Lịch sử cập nhật trạng thái:<br>\[<br>     {<br>          "time": Thời gian cập nhật,<br>          "status": Mã trạng thái,<br>          "statusName": Tên trạng thái,<br>          "trackingName": Tên tracking/trạng thái<br>     },<br>     ...<br>]</p>                                                                                                                                                                         |
| trackings          | <p>Lịch sử đơn hàng:<br>\[<br>     {<br>          "statusID": Mã trạng thái,<br>          "statusName": Tên trạng thái,<br>          "postOfficeID": Mã bưu cục,<br>          "postOfficeName": Tên bưu cục,<br>          "provinceID": Mã tỉnh thành của bưu cục,<br>           "provinceName": Tên tỉnh thành của bưu cục,<br>           "dateChange": Ngày cập nhật,<br>           "notes": Ghi chú<br>     },<br>     ...<br>]</p> |
| estimateRoutes     | Thời gian phát dự kiến                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                 |
| confirmImage       | Thông tin hình ảnh xác nhận                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            |
| acceptDate         | Ngày 247 lấy thư/hàng                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  |

### Bảng lý do phát chưa thành công

<table><thead><tr><th width="167.9328373215363">Delay Code</th><th width="560.4285714285713">DelayNote</th></tr></thead><tbody><tr><td>01</td><td>Địa chỉ sai</td></tr><tr><td>02</td><td>Địa chỉ đóng cửa</td></tr><tr><td>03</td><td>Địa chỉ trên phong bì và phiếu gửi khác nhau</td></tr><tr><td>04</td><td>Không tìm thấy địa chỉ</td></tr><tr><td>05</td><td>Lạc tuyến</td></tr><tr><td>06</td><td>Người nhận chuyển địa chỉ</td></tr><tr><td>07</td><td>Người nhận báo không biết về thông tin này</td></tr><tr><td>08</td><td>Người nhận không muốn nhận nữa</td></tr><tr><td>09</td><td>Người nhận báo bận nên không nhận được</td></tr><tr><td>10</td><td>Người nhận yêu cầu nhận vào thời gian khác</td></tr><tr><td>11</td><td>Điện thoại người nhận khóa máy/thuê bao</td></tr><tr><td>12</td><td>Người nhận không nghe điện thoại</td></tr><tr><td>13</td><td>Người nhận vắng nhà/không có mặt ở cơ quan</td></tr><tr><td>14</td><td>Không tồn tại người nhận tại địa chỉ phát</td></tr><tr><td>15</td><td>Chờ người nhận đến văn phòng nhận</td></tr><tr><td>16</td><td>Người nhận yêu cầu kiểm tra nội dung hàng</td></tr><tr><td>20</td><td>Người nhận hẹn phát lại quá thời gian quy định</td></tr><tr><td>21</td><td>Người nhận nghỉ thứ 7</td></tr><tr><td>22</td><td>Người nhận nghỉ lễ</td></tr><tr><td>24</td><td>Mưa lớn/Ngập nước/Bão lũ/Thiên tai</td></tr><tr><td>26</td><td>Người gửi yêu cầu không phát và chuyển hoàn</td></tr><tr><td>30</td><td>Hư hỏng nội dung bên trong bưu gửi</td></tr><tr><td>31</td><td>Mất một phần bưu gửi</td></tr><tr><td>33</td><td>Mất bưu gửi</td></tr><tr><td>35</td><td>Số điện thoại người nhận bị sai số/nhầm số</td></tr><tr><td>40</td><td>Lý do khác</td></tr><tr><td>41</td><td>CMND/Thẻ căn cước bị mất/hỏng</td></tr><tr><td>43</td><td>Người nhận yêu cầu giao cho người khác</td></tr><tr><td>46</td><td>Sai thông tin đơn hàng</td></tr><tr><td>52</td><td>Người gửi thay đổi địa chỉ phát</td></tr><tr><td>53</td><td>Người gửi yêu cầu tiêu hủy</td></tr></tbody></table>

### Mẫu ví dụ

```
/api/Order/v1/Tracking?ordercode=12345&apikey=1111-1111-1111-1111-111111111
```


---

# Agent Instructions: Querying This Documentation

If you need additional information that is not directly available in this page, you can query the documentation dynamically by asking a question.

Perform an HTTP GET request on the current page URL with the `ask` query parameter:

```
GET https://apidoc.247express.vn/tracking/tracking-don-hang.md?ask=<question>
```

The question should be specific, self-contained, and written in natural language.
The response will contain a direct answer to the question and relevant excerpts and sources from the documentation.

Use this mechanism when the answer is not explicitly present in the current page, you need clarification or additional context, or you want to retrieve related documentation sections.
